protocols
📚 Protocols trong libp2p là gì?
- libp2p protocol là những wire protocols được xây dựng trên nền tảng libp2p, sử dụng các abstraction như transport, peer identity và addressing để cung cấp các chức năng mạng P2P. (libp2p)
Các đặc điểm chính của libp2p protocol:
- Protocol ID: Mỗi protocol có một chuỗi nhận dạng duy nhất, thường theo cấu trúc đường dẫn kèm version cuối cùng, ví dụ
/my-app/amazing-protocol/1.0.1. (libp2p) - Protocol negotiation: Khi mở stream, peer gửi Protocol ID mong muốn; peer nghe sẽ kiểm tra và chấp nhận nếu ID trùng khớp. Nếu không, có thể fallback hoặc kết thúc stream. (libp2p)
- Version matching: Bạn có thể đăng ký handler hành vi bằng cách kiểm tra exact match hoặc dùng match function cho phép fuzzy matching theo logic riêng (ví dụ chấp nhận bất cứ major version giống nhau). (libp2p)
- Dialing nhiều Protocol IDs: Khi khởi tạo kết nối, có thể cung cấp một danh sách IDs; libp2p sẽ thử từng cái cho đến khi thành công, cho phép fallback khi version mới không được hỗ trợ. (libp2p)
Các luồng dữ liệu (Streams)
-
Một protocol hoạt động trên bi-directional binary stream có các đặc tính:
- Giao nhận dữ liệu nhị phân có thứ tự và đáng tin cậy
- Có hỗ trợ half-close (đóng một chiều vẫn đọc được)
- Backpressure: người đọc không bị quá tải bởi người ghi
-
libp2p đảm bảo stream được mã hóa (encrypted) và multiplexed một cách minh bạch, handler chỉ cần thao tác với dữ liệu nhị phân chưa giải mã. (libp2p)
🚀 Một số core libp2p protocols tiêu biểu
Các protocol nền tảng mà libp2p định nghĩa và nhiều ứng dụng phụ thuộc vào:
- Ping: kiểm tra kết nối tới peer khác.
- Identify: trao đổi thông tin peer (Peer ID, multiaddrs).
- kad‑dht: Distributed Hash Table để routing, discovery và lưu trữ dữ liệu.
- Circuit Relay (p2p-circuit): relay kết nối cho các peer kẹt NAT hoặc firewall. Relay chỉ truyền gói tin encrypted, không đọc nội dung. Hiện có hai version (v1, v2); nên dùng v2.
📌 Tóm tắt
| Thành phần | Mô tả ngắn gọn |
|---|---|
| Protocol ID | Chuỗi nhận dạng duy nhất kèm version (vd: /app/proto/1.0.0) |
| Protocol negotiation | Thỏa thuận protocol khi mở stream mới, hỗ trợ fallback nếu cần |
| Stream | Kênh nhị phân an toàn, có thứ tự, hỗ trợ multiplexing/backpressure |
| Các built‑in protocols | Ping, Identify, DHT, Circuit Relay, v.v. |
Nếu bạn muốn tôi hỗ trợ thêm về cách tạo custom protocol trong Rust với libp2p, hoặc tích hợp protocol cụ thể nào — ví dụ kad-dht hoặc circuit relay v2 — mình có thể giúp bạn viết ví dụ cụ thể hoặc template khởi đầu.